Xe chuyên dụng TRACTOR-SERIES của DEAWOO

|
Công thức bánh xe MODEL |
6x4 |
8x4 | ||||
|
K4M6F |
K4M7F |
K4MVF |
K4MVF |
M9AVF | ||
|
Động cơ |
Kiểu loại |
DE12TI |
DV15T |
DV15TIS |
DV15TIS |
DV15TIS |
|
Công xuất/Momen xoắn |
340/135 |
340/132 |
390/160 |
390/160 |
420/170 | |
|
Tiêu chuẩn khí thải |
EUROII |
EUROII |
EUROII | |||
|
Đặc điểm |
Tốc độ tối đa |
95 |
98 |
95 |
95 |
111 |
|
Khả năng leo dốc(%) |
49,4 |
39,8 |
40 |
39,8 |
50,4 | |
|
Bán kính vòng quay nhỏ nhất(m) |
7,5 |
7,5 |
7,5 |
7.5 |
10,7 | |
|
Thể tích bể trộn |
7 |
7 |
7 |
8 |
9 | |
|
Truyển động |
Kiểu loại |
T14S10(F10/R2) |
K1406Q(F6/R1) |
T16S6(F6/R1) |
T16S6(F6/R1) |
ZF16S151(F16/R2) |
|
Kích thước |
Dài x Rộng x Cao(mm) |
8.335x 2.495x 3.770 |
8.275x 2.495x 3.720 |
8.275x 2.495x 3.720 |
8.790x 2.495x 3.870 |
10.203x 2.495x 2.925 |
|
Khoảng cách bánh xe(mm) |
4.580 |
4.580 |
4.580 |
4.580 |
6.450 | |
|
Trọng tải |
Trọng lượng không |
12.200 |
11.370 |
11.340 |
11.340 |
10.000 |
|
Trọng tải |
29.500 |
29.500 |
29.500 |
32.500 |
38.000 | |
|
Lốp |
11.00-20-16PR |
11.00-20-16PR |
11.00-20-16PR |
11.00-20-16PR |
11.00-20-16PR | |
|
Dung tích thùng nhiên liệu |
300 |
300 |
300 |
300 |
400 | |
Với công nghệ quản lý kinh doanh hiện đại và phân bổ nguồn vốn hợp lý, Auto Dealer là thương hiệu hàng đầu không chỉ tại Việt Nam chuyên cung cấp các loại xe ô tô theo yêu cầu của khách hàng với giá bán buôn (giá sỉ) . 







